nhân hình

Học thuật
Thân thiện
nhân hình

Một con khỉ nhân hình đang ngồi trên cành cây.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hình dạng giống như con người: Dùng để chỉ hình dáng, cấu trúc cơ thể những đặc điểm tương tự hoặc gần giống với con người, thường được dùng trong sinh học hoặc giải phẫu học để mô tả một số loài động vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Khỉ nhân hình một thuật ngữ khoa học dùng để chỉ các loài khỉ lớn hình dáng một số đặc điểm cấu tạo cơ thể giống với con người.
    • Các nhà khoa học nghiên cứu về cấu trúc nhân hình của một số loài linh trưởng để tìm hiểu nguồn gốc tiến hóa.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thuyết nhân hình" (Anthropomorphism): Một khái niệm trong tôn giáo, thần học hoặc văn học, chỉ việc gán các đặc điểm, hình dáng, cảm xúc hoặc ý chí của con người cho các thực thể không phải người, như thần linh, động vật hoặc đồ vật.
    • Thuyết nhân hình trong tôn giáo cổ đại thường miêu tả các vị thần hình dáng tính cách như con người.
Biến thể từ liên quan
  • Nhân dạng (danh từ): Hình dạng, diện mạo của con người.
  • Nhân tướng (danh từ): Tướng mạo, dung mạo của con người (thường dùng trong thuật xem tướng).
  • Nhân loại (danh từ): Loài người.
  • Hình người (danh từ): Cụm từ gần nghĩa, chỉ hình dáng của con người.
Từ đồng nghĩa
  • Dạng người: hình dạng giống người.
  • Hình người: Hình dáng của con người (thường dùng phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày so với "nhân hình" mang tính học thuật).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "nhân hình" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, học thuật (như sinh học, nhân chủng học) hoặc trong các thuật ngữ chuyên môn (như "thuyết nhân hình"). Trong giao tiếp thông thường, người ta ít dùng từ này một cách đơn lẻ thường dùng trong các cụm từ cố định như "khỉ nhân hình".
nhân hình

Một con khỉ nhân hình đang ngồi trên cành cây.

  1. Hình giống hình người: Khỉ nhân hình.